恩前列素 ân tiền liệt tố Hán Việt: ân tiền liệt tố Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 前 (tiền) + 列 (liệt) + 素 (tố)Hán Việtân tiền liệt tốCấu tạo恩 + 前 + 列 + 素 · ân + tiền + liệt + tố nghĩa thành phần: ân + tiền + liệt + tố Nghĩa EngCihui enprostil