恩同再生 ēn tóng zài shēng · ân đồng tái sanh Hán Việt: ân đồng tái sanh · Pinyin: ēn tóng zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 同 (đồng) + 再 (tái) + 生 (sanh)Pinyinēn tóng zài shēngHán Việtân đồng tái sanhCấu tạo恩 + 同 + 再 + 生 · ân + đồng + tái + sanh nghĩa thành phần: ân + đồng + tái + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩:恩德。比喻恩情极大,像使自己再生一样。