恩同山嶽 ēn tóng shān yuè · ân đồng san nhạc Hán Việt: ân đồng san nhạc · Pinyin: ēn tóng shān yuè Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 同 (đồng) + 山 (san) + 嶽 (nhạc)Pinyinēn tóng shān yuèHán Việtân đồng san nhạcCấu tạo恩 + 同 + 山 + 嶽 · ân + đồng + san + nhạc nghĩa thành phần: ân + đồng + san + nhạc