恩多米特 ân đa mễ đặc Hán Việt: ân đa mễ đặc Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 多 (đa) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Hán Việtân đa mễ đặcCấu tạo恩 + 多 + 米 + 特 · ân + đa + mễ + đặc nghĩa thành phần: ân + đa + mễ + đặc Nghĩa EngCihui endomide