恩威並重

ēn wēi bìng zhòng ân uy tịnh trọng

Hán Việt: ân uy tịnh trọng · Pinyin: ēn wēi bìng zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (uy) + (tịnh) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人的態度寬厚或嚴厲能交互的使用。也作「恩威並行」。