恩威兼施

ēn wēi jiān shī ân uy kiêm thi

Hán Việt: ân uy kiêm thi · Pinyin: ēn wēi jiān shī

Tổng quan

kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (ân) + (uy) + (kiêm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to employ both kindness and severity (idiom)
  • Cihui to employ both kindness and severity (idiom)