恩威並濟 ēn wēi bìng jì · ân uy tịnh tể Hán Việt: ân uy tịnh tể · Pinyin: ēn wēi bìng jì Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 威 (uy) + 並 (tịnh) + 濟 (tể)Pinyinēn wēi bìng jìHán Việtân uy tịnh tểCấu tạo恩 + 威 + 並 + 濟 · ân + uy + tịnh + tể nghĩa thành phần: ân + uy + tịnh + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威:以法自治或以武力威协。奖赏和刑罚一起使用。指统治者同时采用高压和怀柔手段。