恩威並著 ēn wēi bìng zhù · ân uy tịnh trứ Hán Việt: ân uy tịnh trứ · Pinyin: ēn wēi bìng zhù Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 威 (uy) + 並 (tịnh) + 著 (trứ)Pinyinēn wēi bìng zhùHán Việtân uy tịnh trứCấu tạo恩 + 威 + 並 + 著 · ân + uy + tịnh + trứ nghĩa thành phần: ân + uy + tịnh + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩德与威势同时并行。