恩威並行

ēn wēi bìng xíng ân uy tịnh hành

Hán Việt: ân uy tịnh hành · Pinyin: ēn wēi bìng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (uy) + (tịnh) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚和强制同时施行。现也指掌权者对手下人,同时用给以小恩小惠和给以惩罚的两种手段。