恩尼格瑪 ēn ní gé mǎ · ân ni cách mã Hán Việt: ân ni cách mã · Pinyin: ēn ní gé mǎ Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 尼 (ni) + 格 (cách) + 瑪 (mã)Pinyinēn ní gé mǎHán Việtân ni cách mãCấu tạo恩 + 尼 + 格 + 瑪 · ân + ni + cách + mã nghĩa thành phần: ân + ni + cách + mã