恩尼貝特 ân ni bối đặc Hán Việt: ân ni bối đặc Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 尼 (ni) + 貝 (bối) + 特 (đặc)Hán Việtân ni bối đặcCấu tạo恩 + 尼 + 貝 + 特 · ân + ni + bối + đặc nghĩa thành phần: ân + ni + bối + đặc Nghĩa EngCihui eniclobrate