恩布拉敏 ân bố lạp mẫn Hán Việt: ân bố lạp mẫn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 敏 (mẫn)Hán Việtân bố lạp mẫnCấu tạo恩 + 布 + 拉 + 敏 · ân + bố + lạp + mẫn nghĩa thành phần: ân + bố + lạp + mẫn Nghĩa EngCihui embramine