恩德在民

ân đức tại dân

Hán Việt: ân đức tại dân

Tổng quan

Cấu tạo: 恩 (ân) + 德 (đức) + 在 (tại) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ân đức tại dân
  • Biên soạn 恩德在民 ndézàimín f.e. official benevolence appreciated by the people

Eng

  • Cihui 恩德在民 ndézàimín f.e. official benevolence appreciated by the people

Từ liên quan

Gần nghĩa

恩德如山 · 恩德培行动