恩德在民

ân đức tại dân

Hán Việt: ân đức tại dân

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (đức) + (tại) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恩德在民 ndézàimín f.e. official benevolence appreciated by the people