恩德如山

ēn dé rú shānân đức như san

Hán Việt: ân đức như san · Pinyin: ēn dé rú shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻恩德极为深生。

Cấu tạo: 恩 (ân) + 德 (đức) + 如 (như) + 山 (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恩德极为深生。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如山的 · 如山如海 · 如山似海 · 如山压卵 · 如山壓卵 · 恩德在民 · 恩德培行动