恩惠期日 ân huệ kì nhật Hán Việt: ân huệ kì nhật Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 惠 (huệ) + 期 (kì) + 日 (nhật)Hán Việtân huệ kì nhậtCấu tạo恩 + 惠 + 期 + 日 · ân + huệ + kì + nhật nghĩa thành phần: ân + huệ + kì + nhật Nghĩa EngCihui 恩惠期日 nhuì qīrì n. grace period