恩斷義絕

ēn duàn yì jué ân đoạn nghĩa tuyệt

Hán Việt: ân đoạn nghĩa tuyệt · Pinyin: ēn duàn yì jué

Tổng quan

chia tay | cắt đứt mọi quan hệ

Cấu tạo: (ân) + (đoạn) + (nghĩa) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tay | cắt đứt mọi quan hệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恩:恩情;义:情义。感情破裂。多指夫妻离异。
  • Tân Hoa Tự Điển 感情破裂,情义断绝。多指夫妻离异。
  • Tân Hoa Tự Điển 恩恩情;义情义。感情破裂。多指夫妻离异。

Eng

  • CC-CEDICT to split up|to break all ties
  • Cihui 恩斷義絕 nduànyìjué f.e. terminate a close relationship | Tā ¹yǔ ²shīfu ∼. He terminated his close relationship with his master.