恩斷意絕 ēn duàn yì jué · ân đoạn ý tuyệt Hán Việt: ân đoạn ý tuyệt · Pinyin: ēn duàn yì jué Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 斷 (đoạn) + 意 (ý) + 絕 (tuyệt)Pinyinēn duàn yì juéHán Việtân đoạn ý tuyệtCấu tạo恩 + 斷 + 意 + 絕 · ân + đoạn + ý + tuyệt nghĩa thành phần: ân + đoạn + ý + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩:恩惠,恩情;意:情份。恩爱和情义完全断绝,形容感情破裂。