恩格斯城 ēn gé sī chéng · ân cách tư thành Hán Việt: ân cách tư thành · Pinyin: ēn gé sī chéng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 格 (cách) + 斯 (tư) + 城 (thành)Pinyinēn gé sī chéngHán Việtân cách tư thànhCấu tạo恩 + 格 + 斯 + 城 · ân + cách + tư + thành nghĩa thành phần: ân + cách + tư + thành