恩深法弛

ēn shēn fǎ chí ân thâm pháp thỉ

Hán Việt: ân thâm pháp thỉ · Pinyin: ēn shēn fǎ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thâm) + (pháp) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弛:废弛。因恩情深厚而不执行法纪,使犯罪的人逃脱应受到的惩罚。