恩深法馳 ēn shēn fǎ chí · ân thâm pháp trì Hán Việt: ân thâm pháp trì · Pinyin: ēn shēn fǎ chí Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 深 (thâm) + 法 (pháp) + 馳 (trì)Pinyinēn shēn fǎ chíHán Việtân thâm pháp trìCấu tạo恩 + 深 + 法 + 馳 · ân + thâm + pháp + trì nghĩa thành phần: ân + thâm + pháp + trì