恩深法馳

ēn shēn fǎ chí ân thâm pháp trì

Hán Việt: ân thâm pháp trì · Pinyin: ēn shēn fǎ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thâm) + (pháp) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰:废弛。因恩情深厚关系密切而不执行法纪。