恩深渭陽 ēn shēn wèi yáng · ân thâm vị dương Hán Việt: ân thâm vị dương · Pinyin: ēn shēn wèi yáng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 深 (thâm) + 渭 (vị) + 陽 (dương)Pinyinēn shēn wèi yángHán Việtân thâm vị dươngCấu tạo恩 + 深 + 渭 + 陽 · ân + thâm + vị + dương nghĩa thành phần: ân + thâm + vị + dương