恩甚怨生 ēn shèn yuàn shēng · ân thậm oán sanh Hán Việt: ân thậm oán sanh · Pinyin: ēn shèn yuàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 甚 (thậm) + 怨 (oán) + 生 (sanh)Pinyinēn shèn yuàn shēngHán Việtân thậm oán sanhCấu tạo恩 + 甚 + 怨 + 生 · ân + thậm + oán + sanh nghĩa thành phần: ân + thậm + oán + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予太多的恩惠,反而会引起怨恨。