恩絕義斷

ēn jué yì duàn ân tuyệt nghĩa đoạn

Hán Việt: ân tuyệt nghĩa đoạn · Pinyin: ēn jué yì duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tuyệt) + (nghĩa) + (đoạn)