恩榮並濟

ēn róng bìng jì ân vinh tịnh tể

Hán Việt: ân vinh tịnh tể · Pinyin: ēn róng bìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (vinh) + (tịnh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恩荣:恩惠荣宠。济:调济。恩惠与荣耀两种手段一起施行。
  • Tân Hoa Tự Điển 恩荣恩惠荣宠。济调济。恩惠与荣耀两种手段一起施行。