恩訥珀河 ēn nè pò hé · ân nột phách hà Hán Việt: ân nột phách hà · Pinyin: ēn nè pò hé Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 訥 (nột) + 珀 (phách) + 河 (hà)Pinyinēn nè pò héHán Việtân nột phách hàCấu tạo恩 + 訥 + 珀 + 河 · ân + nột + phách + hà nghĩa thành phần: ân + nột + phách + hà