恩賜才能 ēn cì cái néng · ân tứ tài năng Hán Việt: ân tứ tài năng · Pinyin: ēn cì cái néng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 賜 (tứ) + 才 (tài) + 能 (năng)Pinyinēn cì cái néngHán Việtân tứ tài năngCấu tạo恩 + 賜 + 才 + 能 · ân + tứ + tài + năng nghĩa thành phần: ân + tứ + tài + năng