恩逾慈母

ēn yú cí mǔ ân du từ mẫu

Hán Việt: ân du từ mẫu · Pinyin: ēn yú cí mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (du) + (từ) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逾:超过。比慈爱的母亲给予的恩情还要重。形容恩情深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 逾超过。比慈爱的母亲给予的恩情还要重。形容恩情深厚。