恩重丘山

ēn zhòng qiū shān ân trọng khâu san

Hán Việt: ân trọng khâu san · Pinyin: ēn zhòng qiū shān

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (trọng) + (khâu) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容恩德極重。宋.陳亮〈謝曾察院啟〉:「上下交攻,命危絲發;是非隨定,恩重丘山。」也作「恩重如山」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恩:恩惠。恩情像高山一样厚重,形容恩义极为深重。