恩重泰山 ēn zhòng tài shān · ân trọng thái san Hán Việt: ân trọng thái san · Pinyin: ēn zhòng tài shān Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 重 (trọng) + 泰 (thái) + 山 (san)Pinyinēn zhòng tài shānHán Việtân trọng thái sanCấu tạo恩 + 重 + 泰 + 山 · ân + trọng + thái + san nghĩa thành phần: ân + trọng + thái + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩情深厚,比泰山还重。