恩高義厚 ēn gāo yì hòu · ân cao nghĩa hậu Hán Việt: ân cao nghĩa hậu · Pinyin: ēn gāo yì hòu Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 高 (cao) + 義 (nghĩa) + 厚 (hậu)Pinyinēn gāo yì hòuHán Việtân cao nghĩa hậuCấu tạo恩 + 高 + 義 + 厚 · ân + cao + nghĩa + hậu nghĩa thành phần: ân + cao + nghĩa + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩惠、情义极为深厚。