恪勤匪懈

kè qín fěi xiè khác cần phỉ giải

Hán Việt: khác cần phỉ giải · Pinyin: kè qín fěi xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (cần) + (phỉ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恪:谨慎;匪:通“非”;懈:懈怠。忠于职守,谨慎而不松懈。