恪守不渝
khác thủ bất du
Hán Việt: khác thủ bất du · Pinyin: kè shǒu bù yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严格遵守,决不改变。
Eng
- Cihui 恪守不渝 èshǒubùyú f.e. strictly abide by (a promise/agreement/etc.)
Hán Việt: khác thủ bất du · Pinyin: kè shǒu bù yú