恪守信念

khác thủ tín niệm

Hán Việt: khác thủ tín niệm

Tổng quan

Cấu tạo: 恪 (khác) + 守 (thủ) + 信 (tín) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ vững niềm tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stand by one's guns

Eng

  • Cihui stand by one's guns

Từ liên quan

Gần nghĩa

恪守不渝 · 信念系统 · 恪守成式 · 恪守成宪 · 信念移山 · 恪守协议 · 恪守本分 · 恪守信用者