恪守信念 khác thủ tín niệm Hán Việt: khác thủ tín niệm Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 守 (thủ) + 信 (tín) + 念 (niệm)Hán Việtkhác thủ tín niệmCấu tạo恪 + 守 + 信 + 念 · khác + thủ + tín + niệm nghĩa thành phần: khác + thủ + tín + niệm Nghĩa EngCihui stand by one's guns