恪守協議 khác thủ hiệp nghị Hán Việt: khác thủ hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 守 (thủ) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtkhác thủ hiệp nghịCấu tạo恪 + 守 + 協 + 議 · khác + thủ + hiệp + nghị nghĩa thành phần: khác + thủ + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui adhere agreement