恪守成憲

kè shǒu chéng xiàn khác thủ thành hiến

Hán Việt: khác thủ thành hiến · Pinyin: kè shǒu chéng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (thủ) + (thành) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恪守:谨守。谨守既定的法令,毫不通融。
  • Tân Hoa Tự Điển 恪守谨守。谨守既定的法令,毫不通融。