恪守本分

khác thủ bổn phân

Hán Việt: khác thủ bổn phân

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (thủ) + (bổn) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恪守本分 èshǒu běnfèn v.o. scrupulously abide by one's duty