恪守本分

khác thủ bổn phân

Hán Việt: khác thủ bổn phân

Tổng quan

Cấu tạo: 恪 (khác) + 守 (thủ) + 本 (bổn) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ bổn phận
  • Biên soạn scrupulously abide by one's duty

Eng

  • Cihui 恪守本分 èshǒu běnfèn v.o. scrupulously abide by one's duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

恪守不渝 · 本分作家 · 本分田地 · 本分草料 · 本分鉗錘 · 本分事 · 本分人 · 本分話