恪盡職守 kè jìn zhí shǒu · khác tận chức thủ Hán Việt: khác tận chức thủ · Pinyin: kè jìn zhí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 盡 (tận) + 職 (chức) + 守 (thủ)Pinyinkè jìn zhí shǒuHán Việtkhác tận chức thủCấu tạo恪 + 盡 + 職 + 守 · khác + tận + chức + thủ nghĩa thành phần: khác + tận + chức + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎认真地做好本职工作:每个公务员都应该~。