恫心疾首 dòng xīn jí shǒu · đỗng tâm tật thủ Hán Việt: đỗng tâm tật thủ · Pinyin: dòng xīn jí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 心 (tâm) + 疾 (tật) + 首 (thủ)Pinyindòng xīn jí shǒuHán Việtđỗng tâm tật thủCấu tạo恫 + 心 + 疾 + 首 · đỗng + tâm + tật + thủ nghĩa thành phần: đỗng + tâm + tật + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极端痛恨。