恫疑虛喝

dòng yí xū hè đỗng nghi hư hát

Hán Việt: đỗng nghi hư hát · Pinyin: dòng yí xū hè

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (nghi) + (hư) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚张声势,恐吓威胁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓虚张声势,恐吓威胁∪,亦写作"猲"。

Eng

  • Cihui 恫疑虛喝 òngyíxūhè f.e. bully; browbeat