恫矜在抱 đỗng căng tại bão Hán Việt: đỗng căng tại bão Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 矜 (căng) + 在 (tại) + 抱 (bão)Hán Việtđỗng căng tại bãoCấu tạo恫 + 矜 + 在 + 抱 · đỗng + căng + tại + bão nghĩa thành phần: đỗng + căng + tại + bão Nghĩa EngCihui 恫矜在抱 ōngguānzàibào f.e. show intimate concern over the people's hardships