恬不爲怪

tián bù wéi guài điềm bất vi quái

Hán Việt: điềm bất vi quái · Pinyin: tián bù wéi guài

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (bất) + (vi) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恬:安然;为:认为。指看到不合理的事物,毫不觉得奇怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言恬不知怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 恬安然;为认为。指看到不合理的事物,毫不觉得奇怪。

Eng

  • Cihui 恬不為怪 iánbùwéiguài f.e. not surprised at all