恬不爲意

tián bù wéi yì điềm bất vi ý

Hán Việt: điềm bất vi ý · Pinyin: tián bù wéi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (bất) + (vi) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处之泰然,满不在乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处之泰然,满不在乎。

Eng

  • Cihui 恬不為意 iánbùwéiyì f.e. remain unperturbed