恬不为意 điềm bất vi ý Hán Việt: điềm bất vi ý Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 不 (bất) + 为 (vi) + 意 (ý)Hán Việtđiềm bất vi ýCấu tạo恬 + 不 + 为 + 意 · điềm + bất + vi + ý nghĩa thành phần: điềm + bất + vi + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安然不以為意。滿不在乎的樣子。《東周列國志》第四四回:「白乙領命而行,心下又惶惑,又淒楚。惟孟明自恃才勇,以為成功可必,恬不為意。」