恬不爲怪 tián bù wéi guài · điềm bất vi quái Hán Việt: điềm bất vi quái · Pinyin: tián bù wéi guài Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 怪 (quái)Pinyintián bù wéi guàiHán Việtđiềm bất vi quáiCấu tạo恬 + 不 + 爲 + 怪 · điềm + bất + vi + quái nghĩa thành phần: điềm + bất + vi + quái Nghĩa EngCihui 恬不為怪 iánbùwéiguài f.e. not surprised at all