恬不爲意 tián bù wéi yì · điềm bất vi ý Hán Việt: điềm bất vi ý · Pinyin: tián bù wéi yì Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 意 (ý)Pinyintián bù wéi yìHán Việtđiềm bất vi ýCấu tạo恬 + 不 + 爲 + 意 · điềm + bất + vi + ý nghĩa thành phần: điềm + bất + vi + ý Nghĩa EngCihui 恬不為意 iánbùwéiyì f.e. remain unperturbed