恬不知悔 điềm bất tri hối Hán Việt: điềm bất tri hối Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 不 (bất) + 知 (tri) + 悔 (hối)Hán Việtđiềm bất tri hốiCấu tạo恬 + 不 + 知 + 悔 · điềm + bất + tri + hối nghĩa thành phần: điềm + bất + tri + hối Nghĩa EngCihui 恬不知悔 iánbùzhīhuǐ f.e. have no compunctions