恬不知羞

tián bù zhī xiū điềm bất tri tu

Hán Việt: điềm bất tri tu · Pinyin: tián bù zhī xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (bất) + (tri) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「恬不知恥」。見「恬不知恥」條。01.清.王韜《淞隱漫錄.卷五.馮佩伯》:「特不解當時婦女何以恬不知羞,豈真叔寶全無心肝者哉?」<a name="恬不知愧"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安然处之,不以为耻。同“恬不知耻”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"恬不知耻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 安然处之,不以为耻。同恬不知耻”。