恬淡无为 điềm đạm vô vi Hán Việt: điềm đạm vô vi Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 淡 (đạm) + 无 (vô) + 为 (vi)Hán Việtđiềm đạm vô viCấu tạo恬 + 淡 + 无 + 为 · điềm + đạm + vô + vi nghĩa thành phần: điềm + đạm + vô + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心境清靜淡泊而無所營求。《莊子.在宥》:「釋夫恬淡無為,而悅夫啍啍之意。」漢.王襃〈聖主得賢臣頌〉:「遵游自然之勢,恬淡無為之場。」