恬漠無事 điềm mạc vô sự Hán Việt: điềm mạc vô sự Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 漠 (mạc) + 無 (vô) + 事 (sự)Hán Việtđiềm mạc vô sựCấu tạo恬 + 漠 + 無 + 事 · điềm + mạc + vô + sự nghĩa thành phần: điềm + mạc + vô + sự Nghĩa EngCihui 恬漠無事 iánmòwúshì f.e. nonchalant and uneventful